Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43C-317.60 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43C-322.76 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43C-323.20 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43B-065.21 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 43B-066.46 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 47A-819.48 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-820.37 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-832.71 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-833.87 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-398.51 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-409.27 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-416.49 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47D-021.70 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 48A-248.14 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 93A-518.04 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-520.14 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93C-202.43 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-202.75 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-204.78 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-206.97 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93D-009.27 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 61K-523.60 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-523.84 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-526.47 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-533.01 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-539.84 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-640.07 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-646.51 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-653.57 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-655.13 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |