Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-657.04 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-677.34 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-763.94 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-787.60 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-792.50 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-860.76 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-873.13 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-880.54 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-106.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-106.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-125.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-130.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-130.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-130.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-143.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-154.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-173.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-181.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-200.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-200.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-236.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-262.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-272.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-302.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-305.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-342.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 51E-354.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 63A-328.53 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-341.51 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63C-233.04 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |