Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
29K-435.23 - Hà Nội Xe Tải -
29K-447.60 - Hà Nội Xe Tải -
29K-448.54 - Hà Nội Xe Tải -
29K-464.71 - Hà Nội Xe Tải -
29K-471.60 - Hà Nội Xe Tải -
29K-474.43 - Hà Nội Xe Tải -
29B-660.57 - Hà Nội Xe Khách -
29D-626.90 - Hà Nội Xe tải van -
29D-630.54 - Hà Nội Xe tải van -
29D-639.54 - Hà Nội Xe tải van -
97B-018.51 - Bắc Kạn Xe Khách -
97D-008.12 - Bắc Kạn Xe tải van -
24A-318.50 - Lào Cai Xe Con -
24A-321.81 - Lào Cai Xe Con -
24A-322.10 - Lào Cai Xe Con -
12B-019.05 - Lạng Sơn Xe Khách -
98C-384.93 - Bắc Giang Xe Tải -
98C-389.60 - Bắc Giang Xe Tải -
98C-397.13 - Bắc Giang Xe Tải -
98D-021.73 - Bắc Giang Xe tải van -
19A-722.31 - Phú Thọ Xe Con -
19C-266.42 - Phú Thọ Xe Tải -
99A-865.40 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-869.80 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-886.31 - Bắc Ninh Xe Con -
99B-033.70 - Bắc Ninh Xe Khách -
18A-493.97 - Nam Định Xe Con -
18C-175.62 - Nam Định Xe Tải -
18C-178.81 - Nam Định Xe Tải -
18B-032.21 - Nam Định Xe Khách -