Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 19A-685.38 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 74A-269.59 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 98A-851.28 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 79A-558.16 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 72A-812.96 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 47A-763.96 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 47A-769.29 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 18A-468.38 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 75A-376.18 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 70A-565.18 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 70A-578.58 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 66A-289.56 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51L-773.98 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 66A-289.85 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 14A-980.96 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 88A-761.58 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 22A-259.29 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 19A-685.18 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 68A-360.18 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 30L-865.36 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 19A-675.38 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 36K-209.18 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 89A-502.98 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 89A-526.96 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 61K-466.96 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 30L-562.18 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 36K-139.08 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 15K-359.58 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 47A-808.18 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 15K-339.26 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|