Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
29K-335.21 - Hà Nội Xe Tải -
29K-337.94 - Hà Nội Xe Tải -
29K-338.72 - Hà Nội Xe Tải -
29K-348.02 - Hà Nội Xe Tải -
29K-348.45 - Hà Nội Xe Tải -
29K-352.10 - Hà Nội Xe Tải -
29K-359.78 - Hà Nội Xe Tải -
29K-360.43 - Hà Nội Xe Tải -
29K-361.21 - Hà Nội Xe Tải -
29K-362.50 - Hà Nội Xe Tải -
29K-364.91 - Hà Nội Xe Tải -
29K-386.50 - Hà Nội Xe Tải -
29K-387.94 - Hà Nội Xe Tải -
29K-394.87 - Hà Nội Xe Tải -
29K-402.42 - Hà Nội Xe Tải -
29K-403.62 - Hà Nội Xe Tải -
29K-404.30 - Hà Nội Xe Tải -
29K-405.73 - Hà Nội Xe Tải -
29K-406.54 - Hà Nội Xe Tải -
29K-407.37 - Hà Nội Xe Tải -
29K-413.70 - Hà Nội Xe Tải -
29K-428.51 - Hà Nội Xe Tải -
29K-451.64 - Hà Nội Xe Tải -
23A-164.43 - Hà Giang Xe Con -
23A-167.71 - Hà Giang Xe Con -
23C-091.20 - Hà Giang Xe Tải -
22C-115.91 - Tuyên Quang Xe Tải -
22C-117.03 - Tuyên Quang Xe Tải -
22C-118.50 - Tuyên Quang Xe Tải -
22B-016.05 - Tuyên Quang Xe Khách -