Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 22B-018.50 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 27A-132.05 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27A-133.60 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 25C-061.43 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 21A-226.46 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21D-009.92 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 28A-261.45 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28B-020.67 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 88A-790.20 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-791.24 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-793.27 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-810.51 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-814.72 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-312.71 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88B-025.46 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 34A-924.81 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-927.71 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-953.40 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-959.04 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-447.61 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34D-042.37 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 89A-536.43 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-559.74 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-559.97 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-353.52 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 90A-293.31 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 38A-680.21 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-695.72 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-706.49 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-246.05 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |