Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-682.81 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-763.14 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-767.45 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-768.94 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-772.48 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-773.34 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-776.21 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-781.94 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-793.54 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-793.76 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51L-920.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-926.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-939.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-951.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-984.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-097.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-099.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-148.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-156.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-174.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-185.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-203.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-207.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-208.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-246.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-246.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-258.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-260.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-267.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-271.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |