Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-293.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-311.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-352.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 64A-210.40 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64C-137.21 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 64B-018.60 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 68C-181.93 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 95C-089.73 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 95B-017.50 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 29K-462.50 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 97A-098.81 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 97B-018.13 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 97B-019.21 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 22A-274.84 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-277.64 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22C-112.73 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 26A-236.17 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26A-239.49 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 20A-866.14 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-882.54 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-895.52 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14K-009.21 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-020.13 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-021.49 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-029.31 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-038.70 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-462.31 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-463.31 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-471.05 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14D-032.31 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |