Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 74A-268.19 | - | Quảng Trị | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 72A-826.58 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 37K-398.16 | - | Nghệ An | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 14A-989.06 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 29K-265.59 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 98A-828.06 | - | Bắc Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 20A-836.78 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 99A-813.38 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 30L-791.96 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 66A-296.85 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 70A-561.08 | - | Tây Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 43A-926.59 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 60K-572.98 | - | Đồng Nai | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 19A-672.56 | - | Phú Thọ | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 67A-319.28 | - | An Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 34A-899.36 | - | Hải Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 66A-299.59 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 30L-629.18 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 66A-290.98 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 30L-668.16 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 62A-456.38 | - | Long An | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 68A-358.38 | - | Kiên Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 49A-728.19 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 47A-778.98 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 63A-318.28 | - | Tiền Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 19A-678.10 | - | Phú Thọ | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 19A-673.56 | - | Phú Thọ | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 66A-292.98 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 43A-898.83 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 34A-911.15 | - | Hải Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |