Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-897.61 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-910.53 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-396.84 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19D-020.14 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 88A-813.07 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-312.52 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88D-022.93 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 99A-854.80 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-882.14 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-885.94 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-890.81 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-339.70 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99D-027.51 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 17A-497.41 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-501.47 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-503.37 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-505.90 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-508.62 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-509.61 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17C-216.04 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17C-218.42 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17C-218.75 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17B-029.10 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 17B-029.64 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 17B-032.13 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 17B-032.34 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 17D-014.66 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 90A-301.93 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90D-013.47 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 36K-253.62 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |