Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-258.21 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-258.87 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-297.57 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-297.70 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-564.61 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36D-032.52 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 73A-373.46 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73C-197.48 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 73B-018.46 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 73B-018.82 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 74C-144.13 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74D-012.64 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 74D-013.41 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 74D-015.75 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 75A-388.64 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75D-011.92 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 92A-433.47 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-434.30 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-436.97 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-439.49 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-440.02 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-442.94 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92C-261.49 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92C-262.94 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92C-264.81 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92B-040.61 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 92B-040.72 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 92B-042.13 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 92B-042.32 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 76A-325.37 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |