Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 76A-334.47 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-336.72 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77C-264.81 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77D-007.17 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 78A-215.57 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-220.43 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-223.91 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78C-129.64 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 93A-511.72 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-515.67 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-588.78 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70C-213.70 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 70D-014.31 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 60K-679.07 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-686.49 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51N-025.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-029.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-040.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-064.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-071.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-074.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-108.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-110.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-113.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-143.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-148.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-920.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-928.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-930.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-930.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |