Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-300.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51B-712.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 51E-345.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 63A-334.10 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-336.40 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-338.60 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63C-233.93 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-239.43 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63D-014.76 | - | Tiền Giang | Xe tải van | - |
| 84A-149.34 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 84D-008.53 | - | Trà Vinh | Xe tải van | - |
| 64A-205.71 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64D-009.64 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 66A-303.74 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-305.62 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66C-187.51 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 65A-516.90 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65B-025.46 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 65B-025.61 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 65B-028.61 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 65D-014.12 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 83C-136.12 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 83C-137.24 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 83C-137.82 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 83B-023.34 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 94A-109.80 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 94C-085.02 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 94B-015.37 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 30M-034.60 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-044.23 | - | Hà Nội | Xe Con | - |