Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-499.30 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-503.92 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-511.02 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-523.03 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-532.82 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-542.97 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 43A-955.54 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 49A-750.43 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-755.70 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-773.07 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-395.84 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-399.53 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93A-505.90 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-521.34 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-524.91 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93C-206.41 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93B-024.82 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 93D-011.21 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 51N-014.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-017.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-097.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-119.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-122.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-133.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-135.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-142.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-151.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-056.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-057.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-060.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |