Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 27B-014.54 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 27D-009.74 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 21D-007.48 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 21D-008.51 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 20C-313.97 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-315.97 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 88A-797.60 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-314.75 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-315.40 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-318.45 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 15K-447.31 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-468.27 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-473.94 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-474.17 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-476.21 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-498.90 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-505.23 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-509.41 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-483.52 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-491.10 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-497.81 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 90A-301.71 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-301.75 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90C-160.20 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 75A-387.67 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75C-162.13 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 47A-814.60 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-819.42 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-820.01 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-823.51 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |