Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-903.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-922.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-923.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-070.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-091.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-111.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-118.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-134.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-154.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-190.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-229.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-239.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-247.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-254.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-263.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-263.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-275.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-284.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-305.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-342.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 63B-035.49 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 63D-013.40 | - | Tiền Giang | Xe tải van | - |
| 64A-207.84 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64A-208.23 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64A-208.42 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64C-138.81 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 66A-304.75 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-307.78 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-315.34 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66C-189.34 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |