Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 22A-277.30 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-278.24 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 26A-236.54 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26A-239.70 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26C-165.17 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 20C-315.12 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-315.78 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-318.48 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 14K-006.76 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-010.60 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-015.21 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-029.90 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-045.14 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-047.31 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-465.03 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14D-033.10 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 15K-430.47 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-435.27 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-457.84 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17A-508.43 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-509.30 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17B-029.61 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 17B-030.72 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 17B-032.75 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 90A-297.20 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 36K-249.51 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-258.27 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-265.43 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-281.03 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-550.24 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |