Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36C-556.05 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-556.20 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-576.90 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36D-030.04 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 74A-279.67 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74C-144.53 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74C-145.71 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74B-018.49 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 75A-390.51 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-399.34 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75C-160.81 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 43A-947.64 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-962.70 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-967.41 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-977.14 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43D-014.04 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 43D-015.48 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 76A-326.14 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-337.03 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 47A-847.53 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-850.97 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 93A-509.93 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93C-203.62 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-204.90 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70A-600.91 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70C-215.23 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 51N-009.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-024.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-050.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-070.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |