Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-085.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-092.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-096.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-114.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-144.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-155.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-156.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-924.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-972.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-977.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-979.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-075.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-102.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-102.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-125.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-127.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-269.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-269.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-285.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-294.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-303.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-341.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 63A-331.01 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-341.53 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-342.52 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63C-235.27 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-238.21 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 84A-151.82 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 64C-139.76 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 64C-140.27 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |