Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 76A-331.93 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76C-181.75 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 76B-027.82 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 77A-358.78 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-360.05 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-369.41 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77B-037.92 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 78A-223.31 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78C-129.62 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 85D-006.94 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 86A-322.91 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-324.31 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-324.81 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-333.60 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86C-210.31 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86C-211.32 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86C-211.64 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 61K-520.23 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-524.76 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-524.97 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-526.45 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-527.37 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-546.52 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-549.81 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-568.87 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-570.60 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-570.78 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-571.02 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-572.82 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-573.40 | - | Bình Dương | Xe Con | - |