Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-573.52 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-620.40 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-628.47 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-628.57 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-630.76 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-636.12 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-638.94 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-639.53 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 72A-849.57 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-866.49 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-868.67 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-871.49 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-264.75 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-266.93 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-267.27 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-268.12 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-270.37 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-275.52 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-278.93 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-280.84 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72B-045.76 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 72B-047.75 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 67A-344.27 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67C-197.48 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 67B-030.54 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 67D-010.51 | - | An Giang | Xe tải van | - |
| 65A-519.41 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65B-028.12 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 30M-030.13 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-040.01 | - | Hà Nội | Xe Con | - |