Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29D-631.81 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-637.60 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 23A-167.62 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 23A-170.46 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 23A-171.51 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 23C-091.53 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 11B-014.45 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 11D-009.37 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 98A-900.62 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-903.91 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-388.01 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-392.64 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19C-266.54 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-275.60 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 99A-864.53 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-878.94 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-885.70 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-887.93 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-890.34 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-331.74 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-335.46 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99D-024.76 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 99D-025.23 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 99D-026.53 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 99D-027.31 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34A-935.41 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-950.02 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-976.32 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-438.91 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34D-040.87 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |