Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-442.81 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-455.02 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-468.01 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-474.48 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-480.87 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-496.70 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-510.67 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-542.37 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-545.81 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-557.23 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-560.75 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89B-025.21 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 90A-297.60 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90C-157.46 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 90C-158.17 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 90D-010.97 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 38A-686.75 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-690.72 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-694.37 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-707.24 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 43A-961.13 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-961.24 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-970.43 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-971.40 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-978.52 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-315.42 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43D-014.27 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 77C-266.72 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77B-037.60 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 86A-325.60 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |