Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81A-457.13 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-461.87 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-465.27 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-474.30 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-288.42 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-296.84 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81D-015.12 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 93A-511.53 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93C-201.50 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 61K-533.84 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-537.54 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-539.07 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-539.97 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-543.87 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-553.32 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-564.14 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-566.76 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-570.43 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-573.42 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-591.74 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-614.34 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-637.53 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-642.03 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-642.92 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61D-023.78 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 61D-025.45 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60C-775.53 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-783.17 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-790.94 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51N-074.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |