Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-969.82 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-972.84 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-437.42 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-441.70 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-445.49 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-434.92 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-436.60 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-437.20 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-440.05 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-444.20 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-446.93 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-449.64 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-450.43 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-457.20 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-475.50 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-477.60 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-480.97 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-482.32 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-483.40 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-485.31 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-486.97 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-488.46 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-491.62 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-492.30 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-495.13 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-495.73 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-497.74 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-499.05 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-509.02 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-486.05 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |