Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15C-487.72 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-491.43 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-491.48 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-493.01 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-494.02 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-495.72 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-495.75 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15B-055.43 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 15B-057.02 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 15B-058.76 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 15D-054.64 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 15D-056.51 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 89A-542.51 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-551.17 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-356.05 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89D-026.24 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 36K-241.13 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-259.20 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-265.12 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-273.20 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-280.60 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-282.13 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-289.91 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-306.49 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-551.57 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 38A-692.37 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-707.14 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-249.37 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 73A-370.94 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-377.21 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |