Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 74C-149.43 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 43A-941.91 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-942.53 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-952.01 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-952.53 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-952.72 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-960.67 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-962.03 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-963.78 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-964.27 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-966.07 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-966.24 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-966.74 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-969.62 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-973.84 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-320.82 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43C-322.34 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43C-322.75 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43B-066.71 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 43D-014.76 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 43D-015.73 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 92A-439.31 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-449.03 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92C-263.23 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92C-265.45 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92B-040.97 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 76A-325.34 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-367.47 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77B-038.20 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 78D-008.31 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |