Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79A-580.10 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79C-233.60 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 81A-468.87 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-470.34 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-472.97 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-478.42 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-288.40 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81D-017.32 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 93A-505.37 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-505.80 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-506.92 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-510.43 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-514.43 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-521.17 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93C-203.42 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-206.21 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-207.84 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93B-023.14 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 93B-023.43 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 93D-010.37 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 61K-524.81 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-533.48 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-539.64 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-541.51 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-544.50 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72A-846.50 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-859.54 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-861.13 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-276.50 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72B-047.80 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |