Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 28A-264.70 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28A-266.82 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-861.24 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-868.57 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-871.10 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-892.14 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-309.94 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-311.40 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-312.52 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20D-033.12 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 14C-460.03 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-464.01 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-464.67 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-864.91 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-893.73 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-387.94 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-389.54 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98D-022.30 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 99A-858.81 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-861.71 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-864.07 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-874.54 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-884.17 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-895.23 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-336.60 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-340.05 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-342.48 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-344.17 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-344.31 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-345.21 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |