Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99B-032.75 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 99D-027.50 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 15K-430.27 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-445.62 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-474.62 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-484.75 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-485.61 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-493.41 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-494.51 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-497.82 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-500.47 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-502.43 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-506.75 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-510.82 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-481.90 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-482.01 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-485.72 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-493.70 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15D-054.34 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 89A-535.14 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-545.04 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-545.76 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-506.82 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90C-156.53 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 36K-252.90 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-259.27 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-287.17 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-298.24 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-301.75 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-549.21 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |