Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36C-550.42 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-550.52 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-550.67 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-566.37 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-569.91 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-572.10 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 38A-681.61 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-705.45 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-249.05 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 74A-280.74 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74B-017.84 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 75A-388.01 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-389.71 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-397.13 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75D-011.90 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 43C-322.78 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 77C-263.46 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77D-009.20 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 81A-460.93 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-474.45 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-476.24 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81B-028.17 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 81B-029.82 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 81D-015.73 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 93A-515.75 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-521.40 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-522.92 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93C-205.04 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-205.45 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-206.40 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |