Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-141.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-156.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-179.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-200.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-217.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-232.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-236.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-237.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-260.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-352.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 51E-354.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 63A-326.21 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-338.37 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63C-237.82 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-239.04 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63B-033.10 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 71A-215.73 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 66A-308.91 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-311.01 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66C-188.21 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 83C-137.92 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 94A-109.52 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 69A-171.70 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 69C-104.62 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 69D-006.27 | - | Cà Mau | Xe tải van | - |
| 30M-031.60 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-039.49 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-056.46 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-057.80 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-059.71 | - | Hà Nội | Xe Con | - |