Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79C-228.78 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79D-013.51 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 86A-320.64 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-327.01 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86D-007.94 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 47C-399.94 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-405.37 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-408.43 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-409.24 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-415.80 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-417.51 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48A-251.30 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-745.90 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-752.82 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-767.81 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-388.45 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 61K-521.42 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-521.53 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-525.17 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-528.97 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-530.75 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-533.37 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-546.05 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-546.93 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-547.23 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-572.74 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-590.45 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61B-046.24 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 61B-047.45 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60K-669.90 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |