Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-363.49 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-371.48 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-387.64 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-387.73 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-394.20 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-403.05 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 23A-170.93 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 23D-010.04 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 97D-011.45 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 22A-270.90 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22D-011.05 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 24A-321.54 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24A-323.17 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24C-166.71 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 24B-019.04 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 24D-010.04 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 24D-012.74 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 25C-061.97 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 25C-063.62 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 25B-009.72 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 25D-006.73 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 28A-268.90 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28A-271.37 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28B-019.47 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 28D-012.84 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 20A-881.43 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-886.53 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-897.76 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-902.53 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-314.27 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |