Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
20B-035.90 - Thái Nguyên Xe Khách -
12D-010.48 - Lạng Sơn Xe tải van -
98A-890.48 - Bắc Giang Xe Con -
98A-905.70 - Bắc Giang Xe Con -
98A-906.01 - Bắc Giang Xe Con -
98C-388.64 - Bắc Giang Xe Tải -
19A-719.74 - Phú Thọ Xe Con -
19A-747.37 - Phú Thọ Xe Con -
99A-853.75 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-860.62 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-867.46 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-868.40 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-872.31 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-886.75 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-895.07 - Bắc Ninh Xe Con -
99C-330.47 - Bắc Ninh Xe Tải -
99C-336.13 - Bắc Ninh Xe Tải -
99C-341.61 - Bắc Ninh Xe Tải -
99C-345.94 - Bắc Ninh Xe Tải -
34A-919.74 - Hải Dương Xe Con -
34A-937.14 - Hải Dương Xe Con -
34A-941.02 - Hải Dương Xe Con -
34C-435.49 - Hải Dương Xe Tải -
89C-359.49 - Hưng Yên Xe Tải -
17A-499.37 - Thái Bình Xe Con -
17A-505.81 - Thái Bình Xe Con -
17C-217.24 - Thái Bình Xe Tải -
18A-499.31 - Nam Định Xe Con -
18A-504.81 - Nam Định Xe Con -
18A-505.53 - Nam Định Xe Con -