Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18C-177.91 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18D-016.03 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 35A-464.02 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-470.23 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-479.34 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35B-024.01 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 35B-026.23 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 36C-554.82 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-573.24 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-580.50 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36D-032.94 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 37K-517.53 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-530.10 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-530.61 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-537.93 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-562.43 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-562.60 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-573.61 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-571.49 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-596.13 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37D-047.41 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 38A-699.81 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-704.01 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-709.75 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-253.07 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38B-026.52 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 75A-389.72 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75C-156.73 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75B-031.72 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 79A-577.48 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |