Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79A-590.02 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79C-230.54 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79C-233.57 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79D-011.20 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 79D-012.48 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 85D-009.42 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 86C-217.10 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 82A-163.01 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 82C-096.21 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 82C-096.30 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 82C-096.91 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 82B-020.67 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 81A-460.84 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-463.93 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-464.14 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-468.76 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-479.17 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81B-031.17 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 49A-755.91 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-770.84 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-774.92 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-775.03 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-384.42 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49D-017.93 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 61K-522.93 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-529.46 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-545.72 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-547.93 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-551.91 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-564.57 | - | Bình Dương | Xe Con | - |