Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
67A-334.23 - An Giang Xe Con -
67A-341.71 - An Giang Xe Con -
68A-370.91 - Kiên Giang Xe Con -
68A-377.57 - Kiên Giang Xe Con -
68C-184.40 - Kiên Giang Xe Tải -
68C-185.41 - Kiên Giang Xe Tải -
69A-173.13 - Cà Mau Xe Con -
69A-175.21 - Cà Mau Xe Con -
69C-109.40 - Cà Mau Xe Tải -
69D-009.40 - Cà Mau Xe tải van -
30M-163.48 - Hà Nội Xe Con -
30M-175.48 - Hà Nội Xe Con -
30M-187.10 - Hà Nội Xe Con -
30M-187.51 - Hà Nội Xe Con -
30M-200.41 - Hà Nội Xe Con -
23A-166.31 - Hà Giang Xe Con -
23A-170.42 - Hà Giang Xe Con -
97A-098.05 - Bắc Kạn Xe Con -
97B-016.20 - Bắc Kạn Xe Khách -
97B-018.23 - Bắc Kạn Xe Khách -
97D-008.60 - Bắc Kạn Xe tải van -
97D-009.31 - Bắc Kạn Xe tải van -
98A-859.14 - Bắc Giang Xe Con -
98A-859.75 - Bắc Giang Xe Con -
98A-865.10 - Bắc Giang Xe Con -
98A-872.91 - Bắc Giang Xe Con -
98A-883.21 - Bắc Giang Xe Con -
98C-380.21 - Bắc Giang Xe Tải -
98C-389.81 - Bắc Giang Xe Tải -
98C-397.10 - Bắc Giang Xe Tải -