Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98B-044.76 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 19A-736.49 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-746.27 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-751.84 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-265.43 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-268.78 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-270.31 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-272.84 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 99A-859.14 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-876.74 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-884.73 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-886.93 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-330.75 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-331.72 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-341.24 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99B-030.46 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 99B-031.84 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 34A-921.94 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-937.04 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-943.54 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-954.37 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-431.47 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-432.72 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-438.37 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-438.47 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-442.14 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-451.37 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-461.30 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-466.92 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-467.52 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |