Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-474.12 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-482.05 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-485.49 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-487.03 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-491.01 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-491.27 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-494.62 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-495.03 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-513.32 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-486.82 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-489.20 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-497.46 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15B-055.12 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 89A-551.31 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-554.47 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-557.41 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-348.32 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-351.57 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-352.12 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-358.12 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 38A-694.64 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73A-372.74 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73B-018.87 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 73D-010.20 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 43A-943.46 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-957.46 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-964.80 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-321.34 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43B-065.46 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 92D-013.64 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |