Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 77A-368.20 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-368.51 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-370.42 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-371.21 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-371.54 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77C-265.81 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77D-010.02 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 78A-216.27 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-217.76 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-220.13 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 86A-321.42 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-326.14 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-329.42 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-330.37 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-331.80 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-333.61 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86B-025.43 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 81A-455.23 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-455.97 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-471.57 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81B-031.04 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 81B-031.62 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 93A-507.82 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-516.04 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93C-205.93 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-207.76 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-208.37 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93B-025.49 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 61K-524.50 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-525.32 | - | Bình Dương | Xe Con | - |