Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-525.78 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-529.70 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-532.62 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-533.54 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-534.40 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-539.03 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-549.75 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-549.84 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-554.14 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-559.62 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-560.05 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-561.97 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-562.31 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-566.10 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-572.37 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-573.32 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-582.42 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-589.17 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-614.43 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-620.46 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-621.48 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-635.49 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-639.04 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61B-045.12 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 61B-047.46 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 61B-048.10 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 72A-848.17 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-850.82 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-857.84 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-859.13 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |