Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 23A-166.71 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 11D-009.47 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 11D-009.54 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 97A-095.42 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 97A-099.24 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 97B-018.48 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 97D-010.42 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 28C-122.17 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 98A-911.43 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-377.92 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-391.13 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98D-022.31 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 99A-860.46 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-882.47 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-887.17 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-337.23 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34A-960.42 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-967.17 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-967.41 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-970.17 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-438.02 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-439.94 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34D-038.64 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 34D-040.10 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 89A-536.14 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-553.48 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-567.34 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-353.81 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-354.84 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-359.43 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |