Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-263.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-268.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-270.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-287.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-297.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-342.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 51E-347.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 51E-347.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 51E-350.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 71A-214.76 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 68A-369.30 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68C-182.61 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 68D-007.64 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |
| 68D-010.30 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |
| 65A-517.76 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-527.05 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65D-014.47 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 95A-137.87 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 95A-138.04 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 95A-140.57 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 95C-090.07 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 95B-016.72 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 95B-018.19 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 69A-174.76 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 23A-166.57 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 23A-166.74 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 23A-168.42 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 23B-011.93 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 11B-014.40 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 11D-009.51 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |