Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 97A-097.53 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 97C-052.97 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 22C-115.43 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 27A-133.40 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 21A-232.52 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21D-007.14 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 14A-990.41 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98C-383.30 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-392.47 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-396.62 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98D-023.42 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 88A-791.57 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-794.23 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-795.73 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-796.12 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-799.17 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-802.12 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-814.53 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99C-332.21 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-336.30 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-338.20 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-342.23 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34A-955.21 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-963.62 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-440.37 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-427.52 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-437.82 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-455.72 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-497.12 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-500.07 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |