Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-508.43 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-509.32 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-513.52 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15D-053.74 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 38A-679.24 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38B-024.78 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 43A-959.04 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-970.13 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-315.49 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43C-316.12 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 92D-014.34 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 77A-363.27 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-367.51 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-368.61 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-371.31 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79C-227.78 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79C-228.84 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79D-010.74 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 86A-325.30 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-328.73 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-331.57 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-331.84 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86C-209.40 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86C-209.94 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86C-214.10 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 81A-463.48 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-463.76 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-469.04 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-474.04 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-477.42 | - | Gia Lai | Xe Con | - |