Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81D-014.90 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 81D-016.48 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 47A-824.80 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-862.17 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-400.54 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-402.92 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-403.91 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-410.76 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-418.73 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48A-259.46 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-259.60 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48C-121.71 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48C-122.78 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 93D-009.91 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 93D-010.93 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 70C-214.54 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 70C-218.76 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 70B-037.10 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 70D-013.92 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 70D-014.03 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 61K-533.24 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-538.31 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-544.93 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-545.43 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-545.48 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-560.97 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-562.10 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-563.12 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-564.80 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-565.50 | - | Bình Dương | Xe Con | - |