Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-590.56 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 14A-969.56 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 30L-789.23 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 38A-666.84 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 23A-163.38 | - | Hà Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 71A-211.19 | - | Bến Tre | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 20A-829.38 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 98A-818.09 | - | Bắc Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 30L-622.25 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 51L-698.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 83A-189.65 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 98A-813.59 | - | Bắc Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 88A-768.08 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 19A-689.15 | - | Phú Thọ | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 15K-368.29 | - | Hải Phòng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 35A-456.08 | - | Ninh Bình | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 38A-665.18 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 62A-466.63 | - | Long An | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 98A-858.29 | - | Bắc Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 19A-698.15 | - | Phú Thọ | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 99A-839.18 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 34A-868.08 | - | Hải Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 98A-829.58 | - | Bắc Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 66A-299.58 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 22A-268.16 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 70A-559.09 | - | Tây Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 22A-265.18 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 51L-819.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 20A-811.98 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 17A-488.65 | - | Thái Bình | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |