Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-569.46 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-570.48 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-573.13 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-573.72 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-575.37 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-577.71 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-580.61 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-590.76 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-615.14 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-623.50 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-623.84 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-626.52 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-634.01 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-639.94 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-640.10 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-642.20 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-644.23 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61B-047.92 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60K-625.03 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-642.87 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-767.01 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-781.43 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-787.97 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60B-078.93 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 72A-846.43 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-860.40 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-870.13 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-872.13 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-874.17 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-878.84 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |