Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-409.10 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-413.42 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-427.57 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-434.70 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-436.40 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-442.73 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-449.74 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-471.30 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-475.49 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-629.64 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-630.61 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 23A-165.47 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 23A-166.90 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 24A-320.70 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24A-321.47 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 25A-085.52 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 25B-009.50 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 25D-006.92 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 28B-020.72 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 12A-264.41 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12A-265.42 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12C-142.52 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 12B-016.48 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 12B-016.90 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 12D-010.78 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 19A-731.60 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-741.34 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-755.62 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-757.76 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 99C-342.13 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |